Buổi 1–2
Múa ngón tay & Bảng chữ cái ký hiệu
Bé tập các bài tập khởi động dẻo ngón tay, học đánh vần tên mình bằng bảng chữ cái ngón tay (Fingerspelling) qua trò chơi đố chữ.
Môn năng khiếu
Ngôn ngữ thị giác và không gian độc đáo qua chuyển động của đôi bàn tay, nét mặt và cơ thể, nuôi dưỡng lòng trắc ẩn sâu sắc, tư duy hình tượng và sự nhạy bén phi ngôn ngữ.

Trước khi chọn lớp
Ngôn ngữ ký hiệu (Sign Language) là một ngôn ngữ tự nhiên hoàn chỉnh, sử dụng hình thái bàn tay, hướng di chuyển, vị trí cơ thể và biểu cảm gương mặt để truyền tải thông điệp. Cho trẻ tiếp xúc với ngôn ngữ ký hiệu là một trong những món quà giáo dục nhân văn nhất: môn học không chỉ giúp con phát triển tối đa chỉ số trí tuệ cảm xúc (EQ), rèn luyện khả năng quan sát tinh tế và sự khéo léo của các khớp ngón tay, mà còn xây dựng trong tâm hồn con cầu nối thấu cảm với cộng đồng người điếc và người khiếm thính.
Giai đoạn làm quen
Khung 4 tuần làm quen Ngôn ngữ ký hiệu: từ bảng chữ cái ngón tay đến bài hát ký hiệu ấm áp yêu thương.
Buổi 1–2
Bé tập các bài tập khởi động dẻo ngón tay, học đánh vần tên mình bằng bảng chữ cái ngón tay (Fingerspelling) qua trò chơi đố chữ.
Buổi 3–4
Học các ký hiệu giao tiếp căn bản: 'Xin chào', 'Cảm ơn', 'Tớ yêu bạn', 'Xin lỗi'; tập biểu cảm mắt cười, ngạc nhiên trước gương soi.
Vài buổi tiếp
Thể hiện ký hiệu về ông bà, cha mẹ, anh chị em và các sắc màu cầu vồng; tham gia trò chơi truyền tin không tiếng động.
Tín hiệu phù hợp
Bé cùng cả lớp thể hiện một bài hát thiếu nhi quen thuộc (như 'Gia đình nhỏ, hạnh phúc to') hoàn toàn bằng ngôn ngữ ký hiệu uyển chuyển.
Bắt đầu thế nào?
Kiến thức bổ trợ