Buổi 1–2
Giải mã bảng chữ cái Kirin qua hình vẽ
Bé làm quen với 10 chữ cái Kirin đầu tiên, vẽ tranh liên tưởng để nhớ mặt chữ và tập phát âm các nguyên âm tiếng Nga tròn vành rõ chữ.
Môn năng khiếu
Ngôn ngữ Slav lớn nhất thế giới sử dụng bảng chữ cái Kirin, mở ra cánh cửa văn học hàn lâm, khoa học vũ trụ và nền văn hóa Nga phong phú.

Trước khi chọn lớp
Tiếng Nga là một trong những ngôn ngữ lớn và giàu di sản văn hóa nhất hành tinh. Với bảng chữ cái Kirin (Cyrillic) độc đáo, hệ thống âm thanh ngân vang trầm bổng và kho tàng văn học, âm nhạc cổ điển đồ sộ, học tiếng Nga mang lại cho trẻ trải nghiệm trí tuệ hoàn toàn khác biệt so với các ngôn ngữ sử dụng chữ cái Latinh. Bộ môn này rèn luyện cho trẻ khả năng phân biệt âm thanh tinh tế, tư duy logic ngôn ngữ chặt chẽ và sự nhạy bén với các hệ thống ký tự mới lạ.
Giai đoạn làm quen
Khung 4 tuần làm quen tiếng Nga: từ những nét chữ Kirin ngộ nghĩnh đến bài hát thiếu nhi vui nhộn và câu chào thân thiện.
Buổi 1–2
Bé làm quen với 10 chữ cái Kirin đầu tiên, vẽ tranh liên tưởng để nhớ mặt chữ và tập phát âm các nguyên âm tiếng Nga tròn vành rõ chữ.
Buổi 3–4
Học các câu chào hỏi thường ngày (Привет, Здравствуйте) và gọi tên các thành viên trong gia đình (мама, папа, бабушка).
Vài buổi tiếp
Tập hát một đoạn bài hát thiếu nhi quen thuộc (như Nụ cười - Улыбка) và gọi tên các loài vật thân quen bằng tiếng Nga.
Tín hiệu phù hợp
Bé đóng vai người hướng dẫn nhí chào đón du khách, đếm số từ 1 đến 10 và vẽ trang trí búp bê Matryoshka truyền thống.
Bắt đầu thế nào?
Bắt đầu với một cuốn vở tập tô chữ cái Kirin nhiều màu sắc và những giai điệu bài hát thiếu nhi Nga rộn rã.
Chỉ cần cuốn vở ô ly tập viết chữ Kirin, bút chì gọt và tai nghe nhỏ để luyện nghe phát âm tại nhà.
Không đặt nặng mục tiêu điểm số hay ép con phải nhớ ngay toàn bộ 33 chữ cái trong tuần đầu tiên; hãy để con làm quen như một trò chơi xếp hình chữ cái.
Nếu chưa hợp
Nhìn vào lý do con chưa thoải mái rồi chọn một môn có đặc điểm phù hợp hơn.
Tìm hiểu môn Tiếng Ý hoặc Tiếng Pháp.
Tìm hiểu môn Thuyết trình hoặc Viết sáng tạo.
Kiến thức bổ trợ